[ad_1] Get (something) back  /ɡet bæk/  Lấy lại hoặc giành lại sự sở hữu của một thứ gì đó Ex: I need to get my...
[ad_1] Resell  /ˌriːˈsel/  (v): bán lại   V1 của resell (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của resell (simple past – động từ quá khứ...
[ad_1] Get away with  /ɡɛt əˈweɪ wɪð/ Trốn thoát khỏi hình phạt hoặc trách nhiệm, đặc biệt là một cách không công bằng hoặc không...
[ad_1] Rerun  /ˌriːˈrʌn/  (v): chiếu lại/ phát lại   V1 của rerun (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của rerun (simple past – động từ...
[ad_1] Get away from something  /ɡet/   Bắt đầu làm việc gì đó theo cách khác cách hoặc nói về một chủ đề khác Ex: I tried...
[ad_1] Reread  /ˌriːˈriːd/ (v): đọc lại   V1 của reread (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của reread (simple past – động từ quá khứ...
[ad_1] Get away (with something)  /ɡet əˈweɪ /  Thoát khỏi sự trừng phạt hoặc chỉ trích về điều gì đó đã làm Ex: He cheated...
[ad_1] Repay  /rɪˈpeɪ/ (v): hoàn tiền lại   V1 của repay   (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của repay   (simple past – động...
[ad_1] Get at  /ɡet ˈæt/   Ngụ ý hoặc diễn đạt một cách gián tiếp; gợi ý hoặc truyền đạt một ý nghĩa ẩn Ex: I'm...
[ad_1] Rend /rend/ (v): xé toạc ra   V1 của rend (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của rend (simple past – động từ quá...
[ad_1] Get around  /ɡet əˈraʊnd/  Di chuyển từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là khi đối mặt với các trở ngại hoặc thách...
[ad_1] Remake  /ˌriːˈmeɪk/ (v): làm lại/ chế tạo lại   V1 của remake (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của remake (simple past – động...
[ad_1] Get along/on  /ɡet əˈlɒŋ/ get ən/  Có một mối quan hệ thân thiện hoặc hòa hợp với ai đó Ex: I get along with...
[ad_1] Relight  /ˌriːˈlaɪt/ (v): thắp sáng lại   V1 của relight (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của relight (simple past – động từ quá...
[ad_1] Get ahead of  /ɡɛt əˈhɛd ʌv/ Vượt qua hoặc đạt được một vị trí hoặc lợi ích trước một người hoặc một điều gì...