[ad_1] Go back on (something)  /ɡoʊ bæk ɒn/  Vi phạm một lời hứa, thỏa thuận hoặc cam kết Ex: He went back on his word...
[ad_1] Ride  /raɪd/ (v): cưỡi   V1 của ride (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của ride (simple past – động từ quá khứ đơn)...
[ad_1] Go away  /fɪl ʌp wɪð /  Ra đi hoặc rời khỏi một nơi Ex: She told him to go away and leave her alone....
[ad_1] Rid  /rɪd/ (v): giải thoát   V1 của rid (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của rid (simple past – động từ quá khứ...
[ad_1] Go ahead  /ɡəʊ əˈhɛd/  Bắt đầu hoặc tiếp tục làm điều gì đó, đặc biệt sau khi chờ đợi sự cho phép Ex: Can...
[ad_1] Rewrite  /ˌriːˈraɪt/  (v): viết lại  V1 của rewrite (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của rewrite (simple past – động từ quá khứ...
[ad_1] Give up  /ɡɪv ʌp/  Từ bỏ hoặc dừng cố gắng; đầu hàng hoặc bỏ đi một điều gì đó Ex: He refused to give...
[ad_1] Rewind  /ˌriːˈwaɪnd/ (v): cuốn lại  V1 của rewind (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của rewind (simple past – động từ quá khứ...
[ad_1] Give somebody up  /ɡɪv ʌp/   Kết thúc mối quan hệ với ai đó. Ex:  I’m not going to give up all my friends just because I’m...
[ad_1] Rewin  /ˌriːˈ wɪn/ (v): thắng lại   V1 của rewin (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của rewin (simple past – động từ quá...
[ad_1] Give out  /ɡɪv aʊt/  Phân phát hoặc trao cho mọi người một cái gì đó Ex: The teacher gave out the worksheets to the...
[ad_1] Rewet  /ˌriːˈwet/ (v): làm ướt lại  V1 của rewet (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của rewet (simple past – động từ quá...
[ad_1] Give off  /ɡɪv ɒf/  Phát ra hoặc tỏa ra một cái gì đó, thường là mùi hương, khí hoặc nhiệt độ Ex: The flowers...
[ad_1] Rewed  /ˌriː’wed/ (v): kết hôn lại  V1 của rewed (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của rewed (simple past – động từ quá...
[ad_1] Give in  /ɡɪv ɪn/  Nhượng bộ hoặc đầu hàng trước ai đó hoặc cái gì đó; ngừng phản kháng Ex: After a long negotiation,...