[ad_1] Go over  /ɡoʊ ˈoʊvər/  Xem xét, kiểm tra, hoặc kiểm tra lại một cái gì đó Ex: Let's go over the details of the...
[ad_1] Sell  /sel/  (v): bán  V1 của sell (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của sell (simple past – động từ quá khứ đơn)...
[ad_1] Go out  /ɡoʊ aʊt/  Đi chơi, ra ngoài để chơi, giải trí Ex: Let's go out for dinner tonight. (Hãy đi ra ngoài ăn tối...
[ad_1] Seek  /siːk/ (v): tìm kiếm  V1 của seek (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của seek (simple past – động từ quá khứ...
[ad_1] Go on  /ɡoʊ ɒn/  Tiếp tục hoặc tiến hành một hành động hoặc hoạt động Ex: The meeting will go on as scheduled. (Cuộc...
[ad_1] See  /siː/ (v): nhìn thấy  V1 của see (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của see (simple past – động từ quá khứ...
[ad_1] Go off (with)  /ɡoʊ ɒf wɪð/  Rời đi hoặc ra đi, thường là đột ngột hoặc đột ngột Ex: He went off without saying...
[ad_1] Say  /seɪ/ (v): nói   V1 của say   (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của say   (simple past – động từ quá...
[ad_1] Go into something  /ɡoʊ ˈɪntu ˈsʌmθɪŋ /  Thảo luận hoặc xem xét một điều gì đó một cách chi tiết, thường là một cách...
[ad_1] Saw  /sɔː/ (v): cưa   V1 của saw (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của saw (simple past – động từ quá khứ đơn)...
[ad_1] Go in for  /ɡoʊ ɪn fɔːr/ Tham gia vào hoặc quan tâm đến một hoạt động hoặc sở thích cụ thể. Ex: She decided...
[ad_1] Sand-cast  /ˈsænd.kɑːst/ (v): đúc bằng khuôn cát   V1 của sand-cast (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của sand-cast (simple past – động từ...
[ad_1] Go for  /ɡoʊ fɔːr/  Lựa chọn hoặc chọn một cái gì đó; đưa ra quyết định ủng hộ cái gì đó Ex: I think...
[ad_1] Run  /rʌn/  (v): chạy   V1 của run (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của run (simple past – động từ quá khứ đơn)...
[ad_1] Go down with  /ɡoʊ daʊn wɪθ/  Mắc bệnh Ex: She went down with the flu and had to stay in bed. (She went down...