[ad_1] Outspeak  /ˌaʊtˈspiːk/ (v): nói nhiều/ dài/ to hơn  V1 của outspeak (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của outspeak (simple past – động...
[ad_1]  Deal with something /diːl/     Giải quyết vấn đề Ex: The police dealt with the incident very efficiently, (Công an đã xử lý vụ việc một cách...
[ad_1] Outsmell  /ˌaʊtˈsmɛl/ (v): khám phá/ đánh hơi/ sặc mùi  V1 của outsmell (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của outsmell (simple past –...
[ad_1] Deal with somebody   /diːl/     Chăm sóc, nói chuyện hoặc kiểm soát người khác một cách thích hợp, đặc biệt như là một phần công việc...
[ad_1] Outsleep  /ˌaʊtˈsliːp/ (v): ngủ lâu/ muộn hơn   V1 của outsleep (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của outsleep (simple past – động từ...
[ad_1] Deal in something /diːl/    (Kinh doanh) kiếm tiền bằng cách mua và bán một sản phẩm hoặc loại cụ thể hàng hóa Ex: He made a...
[ad_1] Outsit  /ˌautˈsɪt/ (v): ngồi lâu hơn  V1 của outsit (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của outsit (simple past – động từ quá...
[ad_1] Cut something up  /kʌt ˈsʌmθɪŋ ʌp/ Chia cái gì đó thành những phần nhỏ hơn bằng dao, v.v. Ex: He cut up the meat...
[ad_1] Outsing  /ˌaʊt’sɪŋ/ (v): hát hay hơn  V1 của outsing (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của outsing (simple past – động từ quá...
[ad_1] Cut something out  /kʌt ˈsʌmθɪŋ aʊt/ Loại bỏ Ex: She decided to cut out sweets from her diet to improve her health. (Cô ấy...
[ad_1] Outshoot  /ˌaʊt’ʃuːt/ (v): bắn giỏi hơn/ nảy mầm, mọc   V1 của outshoot (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của outshoot (simple past –...
[ad_1] Cut something down   /kʌt daʊn/   Làm cho ai đó cảm thấy thật ngu ngốc đặc biệt là trước mặt ngừoi khác. Ex: He always...
[ad_1] Outshine  /ˌaʊtˈʃaɪn/ (v): sáng hơn, rạng rỡ hơn   V1 của outshine   (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của outshine   (simple past...
[ad_1] Cut someone off  /kʌt ˈsʌmwʌn ɒf/ Làm gián đoạn ai đó đang nói chuyện điện thoại bằng cách ngắt kết nối Ex: We were...
[ad_1] Outsell  /ˌaʊtˈsel/ (v): bán nhanh hơn  V1 của lose (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của lose (simple past – động từ quá...