[ad_1] Laugh something off /lɑːf ɒf / Gượng cười, cười trừ Ex: She tried to laugh off their remarks, but I could see she was hurt....
[ad_1] Work   /wɜːk/ (v): làm việc  V1 của work   (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của work   (simple past – động...
[ad_1] Laugh at / lɑːf æt / Coi như trò hề, cười cượt Ex: We all laughed at Jane when she said she believed in...
[ad_1] Withstand /wɪðˈstænd/ (v): cầm cự  V1 của withstand (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của withstand (simple past – động từ quá khứ...
[ad_1] Lash out / læʃ aʊt / Tấn công ai đó một cách đột ngột Ex: He lashed out at us. (Anh ta đột nhiên...
[ad_1] Withhold /wɪðˈhəʊld/ (v): khước từ  V1 của withhold (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của withhold (simple past – động từ quá khứ...
[ad_1] Land up / lænd ʌp / Đến một nơi, địa điểm mà không theo dự định ban đầu Ex: When we accepted that ride...
[ad_1] Withdraw /wɪðˈdrɔː/ (v): rút ra (tiền) V1 của withdraw (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của withdraw (simple past – động từ quá...
[ad_1] Land on somebody /lænd ɒn/ Chỉ trích ai đó một cách giận dữ, mắng mỏ Ex: My professor really landed on me for turning...
[ad_1] Wind /waɪnd/ (v): quấn V1 của wind (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của wind (simple past – động từ quá khứ đơn)...
[ad_1]  Look out  /lʊk aʊt/ Cẩn thận, coi chừng Ex: Look out! There's a car coming. (Cẩn thận! Có một chiếc xe đang tới.)   ...
[ad_1] Win   /wɪn/ (v): thắng/ chiến thắng   V1 của win   (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của win   (simple past –...
[ad_1] Knock something down /nɒk daʊn/ Phá hủy thứ gì Ex: These old houses are going to be knocked down. (Những ngôi nhà cũ này...
[ad_1] Wet /wet/ (v): làm ướt V1 của wet (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của wet (simple past – động từ quá khứ...
[ad_1] Knock somebody down /nɒk daʊn/ Tông vào ai đó làm họ chết hoặc bị thương Ex: She was knocked down by a bus. (Cô...