[ad_1] learn  /lɜːn/ (v): học, được biết  V1 của learn (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của learn (simple past – động từ quá...
[ad_1] Check on someone/something  /tʃɛk ɒn/  Kiểm tra tình hình hoặc trạng thái của ai đó hoặc cái gì đó, thường là để đảm bảo...
[ad_1] leap  /liːp/ (v): nhảy/ nhảy qua  V1 của leap (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của leap (simple past – động từ quá...
[ad_1] Check into something  /tʃɛk ˈɪntuː ˈsʌmθɪŋ/  Đăng ký hoặc báo cáo sự có mặt tại một nơi nhất định, đặc biệt là khi đi...
[ad_1] lean  /liːn/ (v): dựa, tựa   V1 của lean (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của lean (simple past – động từ quá khứ...
[ad_1] Check in  /tʃɛk ɪn/  Đăng ký hoặc báo cáo sự có mặt tại một nơi nhất định, đặc biệt là khi đi du lịch...
[ad_1] lead  /liːd/ (v): dẫn dắt, lãnh đạo    V1 của lead (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của lead (simple past – động...
[ad_1] Check for something  /tʃɛk fɔː ˈsʌmθɪŋ/  Kiểm tra hoặc tìm kiếm một cái gì đó một cách cẩn thận hoặc tỉ mỉ. Ex: Make...
[ad_1] lay  /leɪ/ (v): đặt, để  V1 của lay (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của lay (simple past – động từ quá khứ...
[ad_1] Check back   /tʃɛk bæk/   Kiểm tra hoặc trở lại sau một khoảng thời gian để xem nếu có thông tin mới hoặc cập nhật....
[ad_1] know  /nəʊ/ (v): biết  V1 của know (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của know (simple past – động từ quá khứ đơn)...
[ad_1] Cheat on  /tʃiːt ɒn/  Lừa dối hoặc phản bội một người đối tác trong một mối quan hệ, thường là trong mối quan hệ...
[ad_1] knit  /nɪt/ (v): đan  V1 của knit (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của knit (simple past – động từ quá khứ đơn)...
[ad_1] Chat someone up  /tʃæt ˈsʌmwʌn ʌp/  Thảo luận hoặc trò chuyện với ai đó một cách vui vẻ và thân thiện, thường là để...
[ad_1] kneel  /niːl/ (v): quỳ  V1 của kneel (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của kneel (simple past – động từ quá khứ đơn)...