[ad_1] meet  /miːt/ (v): gặp mặt  V1 của meet (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của meet (simple past – động từ quá khứ...
[ad_1] Chew over something  /tʃuː ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ/  Suy nghĩ hoặc cân nhắc một vấn đề hoặc ý tưởng một cách kỹ lưỡng. Ex: Let's chew...
[ad_1] mean  /miːn/ (v): có nghĩa là  V1 của mean (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của mean (simple past – động từ quá...
[ad_1] Chew on something    /tʃuː ɒn ˈsʌmθɪŋ/ Nghiền ngẫm hoặc suy nghĩ về một vấn đề hoặc ý tưởng một cách cẩn thận hoặc kỹ...
[ad_1] make  /meɪk/ (v): chế tạo, sản xuất  V1 của make   (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của make   (simple past –...
[ad_1] Chew on something  /tʃuː ɒn ˈsʌmθɪŋ/  Nhai một thứ gì đó một cách chậm rãi và cẩn thận, thường là để suy nghĩ hoặc...
[ad_1] lose  /luːz/ (v): làm mất, mất  V1 của lose (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của lose (simple past – động từ quá...
[ad_1] Cheer (somebody/something) up  /ʧɪr ʌp/ Trở nên vui vẻ hơn, làm cho ai đó vui lên, làm cho sáng sủa hơn Ex: I tried...
[ad_1] lip-read  /ˈlɪp riːd/ (v): mấp máy môi  V1 của lip-read (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của lip-read (simple past – động từ...
[ad_1] Check with someone  /tʃɛk wɪð ˈsʌmwʌn/  Kiểm tra hoặc tham khảo ý kiến hoặc thông tin từ ai đó để đảm bảo tính chính...
[ad_1] light  /laɪt/ (v): thắp sáng  V1 của light (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của light (simple past – động từ quá khứ...
[ad_1] Check up  /tʃɛk ʌp/  Kiểm tra sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó, thường bởi một bác sĩ hoặc chuyên gia y tế....
[ad_1] lie  /laɪ/ (v): nằm  V1 của lie (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của lie (simple past – động từ quá khứ đơn)...
[ad_1] Check something off  /tʃɛk ˈsʌmθɪŋ ɒf/  Đánh dấu hoặc gạch đi một mục từ danh sách khi nó đã được hoàn thành hoặc giải...
[ad_1] let  /let/ (v): cho phép, để cho  V1 của let (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của let (simple past – động từ...