[ad_1] Rip somebody apart / rɪp əˈpɑːt / Chỉ trích, phê bình ai một cách nghiêm trọng Ex: My tutor ripped my essay apart. (Gia...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: I Love You Ca sĩ: EXID Sáng tác: Album: I Love You (Single) Ngày ra mắt: 21/11/2018 Thể...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: Superstitious Ca sĩ: Europe Sáng tác: unknown Album: The Final Countdown The Best Of Europe (CD1) Ngày ra...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: Hữu Duyên Vô Mệnh Ca sĩ: Đinh Kiến Phong, HTM Sáng tác: Nam Lê Album: Hữu Duyên Vô...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: I Cry Ca sĩ: Yao Si Ting Sáng tác: unknown Album: Angel Ngày ra mắt: 15/10/2015 Thể loại:...
[ad_1] Nghĩa: mô tả một người có sự lanh lợi trong nói năng, cư xử và nhanh nhẹn trong mọi hành động Từ đồng nghĩa:...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: Ai Ơi (Remix) Ca sĩ: Trần Mạnh Cường, Huy Lee Sáng tác: Đạt Ozy Album: Ai Ơi (Remix)...
[ad_1] Luyện mãi thành tài, miệt mài tất giỏi. Thể loại: Tục ngữ Nhóm: Tục ngữ về giáo dục Câu tục ngữ đã đưa ra cho chúng...
[ad_1] Rip at something / rɪp æt / Xé toạc Ex: The bird ripped at its rival’s throat. (Con chim xé toạc cổ họng của...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: Về Quê Cắm Câu (Remix) Ca sĩ: Ku Vàng Sáng tác: Hàn Châu Album: Về Quê Cắm Câu...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: Love Chaser Ca sĩ: Europe Sáng tác: Joey Tempest Album: The Final Countdown The Best Of Europe (CD1)...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: Chandelier (Cover) Ca sĩ: Charlie Puth Sáng tác: unknown Album: unknown Ngày ra mắt: 20/02/2016 Thể loại: Pop/Pop...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: Wonderful Wonder World* Ca sĩ: Yunchi Sáng tác: unknown Album: Wonderful Wonder World * Ngày ra mắt: 26/11/2014...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: Nghìn Lẻ Một Đêm / 一千零一夜 Ca sĩ: Lưu Mỹ Lân Sáng tác: unknown Album: Nghìn Lẻ Một...
[ad_1] Nghĩa: có quy mô rộng lớn gây ấn tượng mạnh Từ đồng nghĩa: kỳ vĩ, uy nghi, tráng lệ, to lớn, đoành đoàng Từ...