[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: You & Me Ca sĩ: Kasahara Hiroko Sáng tác: unknown Album: Memories ~The Best Selection~ Ngày ra mắt:...
[ad_1] Anh em như thể tay chân. Thể loại: Tục ngữ Nhóm: Tục ngữ về quan hệ gia đình Câu tục ngữ nhắn nhủ tới mọi người...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: Rollin’ Ca sĩ: Brave Girls Sáng tác: unknown Album: Rollin’ (Mini Album) Ngày ra mắt: 07/03/2017 Thể loại:...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: Distance (New Mix) Ca sĩ: Kasahara Hiroko Sáng tác: unknown Album: Memories ~The Best Selection~ Ngày ra mắt:...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: Last Word (Gu Family Book OST Part.7) Ca sĩ: Lee Seung Gi Sáng tác: unknown Album: unknown Ngày...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: 素敵な夜に~In The Snow Land~ (Suteki na Yoru ni ~In The Snow Land~) Ca sĩ: Kasahara Hiroko Sáng tác:...
[ad_1] An bần lạc đạo   Thể loại: Thành ngữ Thành ngữ chỉ việc yên lòng với cảnh nghèo và vui vẻ làm những điều mà...
[ad_1] Động từ Từ láy vần Nghĩa: cảm thấy lo ngại, không yên lòng về điều đã không làm được như ý muốn VD: Cậu...
[ad_1] Cọ sát Cọ xát Cọ xát là từ đúng chính tả Giải thích: Cọ xát là một động từ, trong đó: cọ có nghĩa...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: Tea For Me Ca sĩ: Kasahara Hiroko Sáng tác: unknown Album: Memories II ~The Best Selection~ Ngày ra...
[ad_1] befall  /bɪˈfɔːl/ (v): xảy đến   V1 của befall (infinitive – động từ nguyên thể) V2 của befall (simple past – động từ quá khứ...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: 青空のオレンジ (Aozora no Orange) Ca sĩ: Kasahara Hiroko Sáng tác: unknown Album: Memories II ~The Best Selection~ Ngày...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: 365일 Ca sĩ: Ali Sáng tác: unknown Album: Soulri Ngày ra mắt: 15/12/2011 Thể loại: Hàn Quốc, Pop/Pop...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: 遠い夏の休日(Tooi Natsu no Kyuujitsu) Ca sĩ: Kasahara Hiroko Sáng tác: unknown Album: Memories II ~The Best Selection~ Ngày...
[ad_1] Thông tin bài hátTên bài hát: Leave Alone Ca sĩ: DIA Sáng tác: unknown Album: unknown Ngày ra mắt: 23/07/2016 Thể loại: Pop/Pop Ballad,...